Âm tiết được đánh dấu
1 / 6
nǐ
你
hǎo
好
wǒ
我
jiào
叫
xiǎo
小
míng
明
你
nǐ
Trong câu: thanh 2 (ní)
Biến điệu 3–3. Thanh 3 trước một thanh 3 khác đọc thành thanh 2: nǐ hǎo → ní hǎo. Chấm theo thanh 2, không theo thanh trong từ điển.
Cả câu · 2,6 giây · đã nghe 3 lần, nghe lại tuỳ ý. Chỉ có bản cả câu — tách riêng âm tiết là một âm khác.
Phụ âm đầu
声母 · n
Phần vần
韵母 · i
Thanh điệu
声调 · thanh 2
Độ dễ hiểu tổng thể
chưa chọn
Người bản xứ nghe âm tiết này trong câu, có hiểu đúng không?
Ví dụ: “nghe như zong1”, “vần nghe thành ang”.
Thầy/cô sẽ không thấy ứng dụng chấm mục này ra sao — cố ý như vậy. Không có nút quay lại mục trước: đã lưu là xong.